Bỏ qua đến nội dung
DT
Bệnh tằm

Cách xử lý khi phát hiện tằm bị bệnh

Cách xử lý khi phát hiện tằm bị bệnh bao gồm cách ly, chẩn đoán nhanh và áp dụng biện pháp phù hợp. Hướng dẫn từng bước giúp kiểm soát dịch bệnh kịp thời.

#xử lý tằm bệnh#bệnh tằm#cách ly tằm bệnh#phòng bệnh tằm#chăm sóc tằm#dấu hiệu tằm bệnh
Cách xử lý khi phát hiện tằm bị bệnh | Dâu Tằm Việt

Một buổi chiều thấy vài con tằm ủ rũ, ăn kém — quyết định trong 24 giờ đó quyết định cả lứa tằm

Phát hiện tằm bị bệnh mà xử lý chậm trễ, mầm bệnh sẽ kịp lan khắp phòng nuôi và khó cứu vãn.

Anh Nam ở Đạ Tẻh có lần thấy tằm tuổi 4 bắt đầu lờ đờ, phân lỏng, vài con chết rải rác. Cứ nghĩ do lá héo, anh chỉ đổi lá mà không cách ly. Đến hôm sau, số tằm chết tăng gấp nhiều lần, anh mới cuống lên tìm cách xử lý nhưng mầm bệnh đã lan. Qua kinh nghiệm đó, anh nhận ra quy trình cách ly, chẩn đoán nhanh và xử lý đúng trong những giờ đầu quyết định giữ được cả lứa tằm hay không. Bài viết này hướng dẫn bạn các bước xử lý kịp thời khi phát hiện tằm bị bệnh.

Trả lời nhanh: Khi phát hiện tằm bị bệnh, thực hiện ngay: (1) cách ly nong nghi nhiễm khỏi khu vực nuôi khỏe; (2) chẩn đoán nhanh bằng quan sát triệu chứng — vàng da phù nề (BmNPV), trắng cứng mốc (nấm Beauveria), phân lỏng (vi khuẩn đường ruột); (3) xử lý theo loại — rắc vôi diệt khuẩn, giảm ẩm, loại bỏ xác chết; (4) vệ sinh sát trùng khu vực, ngăn lây lan; (5) theo dõi sát đàn tằm còn lại. Nguyên tắc: ưu tiên phòng ngừa và xử lý nhanh hơn là chữa bệnh, vì tằm bệnh virus, nấm khó chữa khỏi hoàn toàn.

Vì sao xử lý bệnh tằm cần "khẩn trương như lửa cháy"?

Ảnh minh họa: Vì sao xử lý bệnh tằm cần khẩn trương như lửa cháy?

Tằm có vòng đời ngắn và sống tập trung với mật độ cao, nên mầm bệnh lây lan cực nhanh. Một con tằm ốm để lẫn trong nong chỉ qua vài bữa ăn có thể lây cho hàng trăm con khác qua phân, lá nhiễm, và tiếp xúc trực tiếp. Bệnh virus như Grasserie phát triển âm thầm, thường chỉ bộc lộ khi đã lan rộng. Chính vì vậy, vài giờ đầu sau khi phát hiện dấu hiệu bất thường là "thời điểm vàng" để khoanh vùng và ngăn chặn.

Thêm vào đó, hầu hết bệnh tằm không có thuốc chữa đặc hiệu hiệu quả tuyệt đối. Đối với bệnh virus, nguyên tắc chủ yếu là cách ly và phòng lây; với nấm, vi khuẩn có thể dùng một số biện pháp nhưng không hiệu quả khi đã bệnh nặng. Điều này càng củng cố quan điểm: xử lý kịp thời, khoanh vùng và phòng ngừa quan trọng hơn nhiều so với mọi nỗ lực chữa trị muộn màng.

Nguyên tắc cốt lõi: "Cách ly ngay, chẩn đoán nhanh, phòng lây là chính." Đừng chờ đợi, đừng hy vọng bệnh tự khỏi. Càng xử lý sớm, cơ hội cứu được phần lớn đàn tằm càng cao và thiệt hại càng nhỏ.

Nhận biết các dấu hiệu tằm đang bị bệnh

Tằm khỏe thường linh hoạt, ăn nhiều, phân rời thành viên khô, da căng. Khi có bệnh, bạn cần để ý các thay đổi tinh vi. Dưới đây là những dấu hiệu thường gặp giúp phát hiện sớm, phân biệt ranh giới giữa tằm mệt nhẹ và bệnh thực sự.

Triệu chứng chung của tằm bị bệnh

Tằm ăn kém hoặc bỏ ăn, ít vận động, đứng im một chỗ, lờ đờ. Phân lỏng, không rời thành viên, có thể bết dính hoặc có mùi hôi. Da tằm có màu sắc bất thường: vàng, phù nề, xuất hiện các chấm hoặc mảng khác lạ. Có xác tằm chết nằm rải rác hoặc cứng lại bất thường. Các biểu hiện này là "còi báo động" đầu tiên cần chú ý.

Bảng nhận biết nhanh một số bệnh tằm phổ biến
BệnhNguyên nhânTriệu chứng đặc trưngHướng xử lý
Vàng da phù nề (Grasserie)Virus BmNPVDa vàng, phù nề, cơ thể mọng nướcCách ly, vôi, tiêu hủy
Trắng cứngNấm Beauveria bassianaTằm cứng, phủ mốc trắngGiảm ẩm, cách ly, vệ sinh
Vi khuẩn đường ruộtVi khuẩnPhân lỏng, tằm yếu, có mùiVệ sinh, giảm ẩm, hỗ trợ tiêu hóa

Lưu ý quan sát kỹ, vì một số triệu chứng có thể do yếu tố như ẩm độ cao, thức ăn kém gây ra, không phải bệnh truyền nhiễm. Trước khi kết luận là bệnh, cần loại trừ các yếu tố môi trường. Tuy nhiên, nếu có xác chết lan rộng nhanh kèm triệu chứng đặc trưng, hãy xử lý theo hướng bệnh truyền nhiễm để an toàn.

Bước 1: Cách ly nong nghi nhiễm ngay lập tức

Khi phát hiện nong có tằm nghi bệnh, việc đầu tiên là dời nong đó ra khỏi khu vực nuôi chung ngay. Đặt sang phòng/khu cách ly riêng đã chuẩn bị sẵn. Dụng cụ dùng cho nong cách ly phải tách riêng, không dùng chung với nong khỏe. Người chăm sóc nong bệnh nên xử lý sau cùng trong buổi, rửa tay, thay giày dép trước khi quay lại khu nuôi khỏe.

Cách ly giúp ngăn mầm bệnh từ nong nhiễm lan sang các nong khác qua lá, phân, dụng cụ và tay chân người chăm. Đây là bước đơn giản nhất nhưng cực kỳ quan trọng. Không vì tiếc số tằm trong một nong mà để nguy cơ lây lan cho cả đàn. Ưu tiên bảo vệ phần lớn đàn tằm khỏe hơn là cố gắng cứu những con đã yếu.

Lưu ý: Không được để chung tay, dụng cụ, hoặc di chuyển giữa khu bệnh và khu khỏe mà không khử trùng. Mầm bệnh có thể bám vào tay, chân, quần áo rồi vô tình mang sang nong khỏe, làm giảm hiệu quả của việc cách ly nong bệnh.

Bước 2: Chẩn đoán nhanh xác định loại bệnh

Chẩn đoán đúng giúp chọn biện pháp xử lý phù hợp. Quan sát kỹ triệu chứng để khoanh loại bệnh. Nếu da vàng, phù nề, cơ thể mọng nước, khả năng cao là bệnh Grasserie do virus BmNPV. Nếu tằm cứng lại, phủ lớp mốc trắng, đó là nấm Beauveria. Nếu phân lỏng, tằm yếu dần có mùi hôi, nghi vi khuẩn đường ruột. Ghi chép lại triệu chứng để theo dõi diễn biến.

Trong điều kiện có thể, nên nhờ cán bộ kỹ thuật hoặc chuyên gia chẩn đoán để xác nhận, nhất là với dịch bệnh lớn. Việc xác định đúng nguyên nhân (virus, nấm, vi khuẩn, hay phi bệnh truyền nhiễm do môi trường) quyết định hiệu quả xử lý. Chẩn đoán sai có thể khiến bạn áp dụng biện pháp không phù hợp, tốn công mà không cứu được đàn tằm.

Bước 3: Áp dụng biện pháp xử lý theo loại bệnh

Sau khi chẩn đoán, xử lý phù hợp. Với bệnh virus Grasserie (BmNPV): rắc vôi diệt vi khuẩn quanh ổ bệnh, thu gom xác chết tiêu hủy, giảm ẩm, cách ly triệt để. Không có thuốc chữa virus hiệu quả, chủ yếu ngăn lây. Với nấm Beauveria: giảm ẩm độ phòng, thông thoáng, loại bỏ nong nhiễm, rắc vôi, phun ngừa khi cần. Với vi khuẩn đường ruột: vệ sinh thay phân, giảm ẩm, đảm bảo lá sạch, có thể hỗ trợ men vi sinh tiêu hóa.

Dù loại bệnh nào, phải loại bỏ ngay xác tằm chết và tằm bệnh nặng khỏi nong để giảm nguồn lây. Tuyệt đối không để xác bệnh lẫn vào phân thu gom hay thải bừa. Chất thải từ lứa bệnh phải xử lý đốt/chôn vôi. Sau xử lý, tăng cường vệ sinh, theo dõi sát các nong còn lại để phát hiện sớm bệnh mới phát sinh.

Mẹo xử lý: Vôi bột là "trợ thủ" rẻ tiền và hiệu quả đầu tiên khi nghi tằm bệnh: rắc phủ quanh ổ bệnh và lối đi để hút ẩm, diệt khuẩn bề mặt. Kết hợp giảm ẩm phòng và tăng thông gió giúp hạn chế nấm phát triển. Với lứa bệnh nặng do virus, đôi khi tiêu hủy nong để bảo vệ phần lớn đàn là lựa chọn kinh tế hợp lý.

Bước 4: Vệ sinh sát trùng và phòng ngừa tái phát

Ngay trong lúc xử lý, tăng cường vệ sinh toàn khu vực: thay phân, dọn lá thừa, lau khô, rắc vôi, giảm ẩm. Kiểm tra các nong khỏe xung quanh xem có dấu hiệu lây không. Sau khi xử lý xong lứa bệnh, phải sát trùng triệt để cả phòng nuôi (dọn, rửa, phơi, phun hóa chất, đóng kín, thông thoáng) trước khi nuôi lứa mới, có thể kéo dài thời gian nghỉ.

Phòng tái phát bằng cách duy trì vệ sinh, giữ nhiệt ẩm chuẩn (tuổi 1-2 khoảng 27-28°C, tuổi lớn 25-26°C, ẩm 65-85%), mật độ hợp lý, lá sạch. Không để mầm bệnh tích tụ qua các lứa. Ghi chép nhật ký dịch bệnh để rút kinh nghiệm, phát hiện xu hướng và điều chỉnh quy trình phòng bệnh cho phù hợp với từng mùa vụ.

Cảnh báo cuối cùng: Sau một lứa có dịch bệnh nặng, đừng vội nuôi lứa mới ngay. Hãy sát trùng triệt để, nghỉ lứa đủ lâu (7-10 ngày hoặc hơn), thay thế nong cũ khó làm sạch nếu cần. Nếu vội vàng, mầm bệnh còn sót lại sẽ tiếp tục phá lứa sau, khiến thiệt hại chồng chất.

Chuẩn bị khu vực cách ly ngay từ đầu vụ nuôi

Khi xử lý tằm bệnh kịp thời, một khu vực cách ly được chuẩn bị sẵn từ đầu vụ là vô cùng quý giá. Khu cách ly là một góc/phòng riêng trong hoặc gần trại, được trang bị dụng cụ riêng (nong, xô, khay, găng tay) để dời nong nghi bệnh vào ngay. Chuẩn bị sẵn giúp bạn không lúng túng khi bệnh phát, tránh để nong bệnh lẫn trong khu nuôi khỏe gây lây lan.

Khu cách ly nên đặt xa khu nuôi chính, xa nguồn lá và nguồn nước, có biện pháp hạn chế côn trùng, chuột. Dụng cụ khu cách ly dùng xong phải được vệ sinh và khử trùng kỹ trước khi tái sử dụng. Người chăm sóc khu bệnh nên xử lý công việc ở đó sau cùng trong buổi, vệ sinh tay, giày trước khi quay lại khu khỏe. Một khu cách ly đúng cách giúp bạn kiểm soát bệnh tại chỗ hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại cho phần lớn đàn tằm.

Lưu ý: Đừng đặt khu cách ly ngay phòng nuôi tằm con hoặc gần lối đi lại đông người, vì mầm bệnh có thể lan qua không khí, dụng cụ và người di chuyển. Bố trí biệt lập, dễ vệ sinh và tách biệt về luồng đi lại sẽ hiệu quả hơn nhiều trong việc chặn lây lan.

Nguồn lá dâu và mối liên hệ với bệnh tằm

Nhiều trường hợp tằm mắc bệnh tiêu hóa hay nhiễm khuẩn bắt nguồn từ nguồn lá dâu không đảm bảo. Lá dâu nhiễm bụi, đất, phân bón dính, hóa chất, hoặc lá héo, lá mọc non mềm trong mưa đều ảnh hưởng sức khỏe tằm. Lá dính nước mưa cho tằm ăn dễ gây rối loạn tiêu hóa, phân lỏng. Lá nhiễm virus, nấm từ môi trường hoặc từ xác tằm bệnh vương vào là nguồn bệnh nguy hiểm.

Phòng trừ bệnh tằm phải bắt đầu từ kiểm soát lá dâu tốt: chỉ hái lá khô ráo, sạch, không nhiễm thuốc và bệnh, hái vào thời điểm phù hợp (sáng sớm, chiều mát). Bảo quản lá đúng cách, tránh để héo, dập, tiếp xúc hóa chất. Khi tằm đang yếu hoặc nghi ngờ nguồn lá, hãy đổi nguồn lá sạch và theo dõi chặt chẽ. Nguồn lá sạch là lớp phòng bệnh đầu tiên quan trọng nhất.

Bảng kiểm tra nguồn lá dâu trước khi cho tằm
Tiêu chíĐạtKhông đạt (tránh dùng)
Độ khô ráoRáo mặt lá, không đọng nướcƯớt mưa, dính sương đọng
Màu sắcXanh đậm, bánh tẻVàng, héo, bệnh
Độ sạchKhông bụi đất, côn trùngDính bẩn, có sâu bệnh
Nhiễm thuốcAn toàn, rõ nguồnNghi phun thuốc gần đây

Phân biệt bệnh tằm do môi trường và bệnh truyền nhiễm

Không phải mọi tằm ăn kém, yếu đều do mầm bệnh truyền nhiễm. Một số trường hợp do môi trường: nhiệt độ quá thấp khiến tằm chậm tiêu hóa, ăn kém; ẩm độ quá cao hoặc quá thấp làm tằm mệt; lá dâu già hoặc héo kém ngon; mật độ quá dày tằm chèn ép. Khi gặp các dấu hiệu này, trước tiên kiểm tra lại các yếu tố môi trường và điều chỉnh có thể giúp tằm phục hồi mà không cần cách ly diện rộng.

Bệnh truyền nhiễm thường có đặc điểm khác: số tằm chết tăng nhanh trong thời gian ngắn, triệu chứng đặc trưng (vàng da phù nề, cứng trắng, phân lỏng lây lan), và lan rộng giữa các nong. Phân biệt đúng giúp bạn tránh xử lý sai hướng: với bệnh môi trường, điều chỉnh môi trường là chính; với bệnh truyền nhiễm, phải cách ly và xử lý mầm bệnh. Nhầm lẫn sẽ tốn công mà không hiệu quả.

Mẹo chẩn đoán nhanh: Quan sát mức lan rộng và tốc độ. Nếu chỉ vài con yếu rải rác ở một nong và không có triệu chứng đặc trưng, nghi do môi trường; nếu số chết tăng nhanh, lan sang nong khác kèm triệu chứng rõ, khả năng cao bệnh truyền nhiễm cần xử lý khẩn.

Việc phân biệt đúng đòi hỏi kinh nghiệm quan sát và hiểu về từng loại bệnh. Khi không chắc, an toàn nhất là vẫn cách ly nong nghi ngờ và giảm mật độ trong khi xác định nguyên nhân, đồng thời kiểm tra điều chỉnh môi trường phòng. Cách tiếp cận thận trọng này hạn chế rủi ro lây lan và tổn thất.

Quản lý đàn tằm còn lại và đánh giá thiệt hại sau xử lý

Sau khi xử lý ổ bệnh và cách ly, cần chăm sóc kỹ phần đàn tằm còn lại để giảm thiệt hại. Theo dõi sát từng nong, tách thêm những con có dấu hiệu yếu, phân lỏng ra riêng. Giảm mật độ nếu cần để tằm còn sức khỏe ăn và lớn tốt, bù đắp hao hụt. Đảm bảo lá dâu sạch, tươi và duy trì nhiệt ẩm ổn định giúp tằm hồi phục và vượt qua giai đoạn khó khăn.

Đồng thời, đánh giá mức độ thiệt hại bằng cách đếm số tằm chết, số nong phải loại bỏ, từ đó tính tỷ lệ hao hụt của lứa. So sánh với các lứa trước giúp biết mức ảnh hưởng và hiệu quả của biện pháp xử lý. Thông tin này rất quan trọng để quyết định tiếp tục nuôi hay kết thúc sớm lứa, cũng như rút kinh nghiệm cho vụ sau.

Bảng theo dõi tình trạng đàn tằm sau khi xử lý bệnh
NgàySố nong cònSố tằm ước tínhTình trạng ănGhi chú
Ngày 1Sau cách lyĐếm nhanhQuan sátTriệu chứng mới
Ngày 2Điều chỉnh mật độLoại bớt yếuĐánh giáDọn xác, vôi
Ngày 3+Ổn địnhTheo dõiĂn kháĐánh giá khả năng kén

Nhật ký đánh giá thiệt hại giúp bạn đưa ra quyết định hợp lý: nếu tỷ lệ còn lại đủ cao và tằm ổn định, tiếp tục nuôi; nếu thiệt hại nặng và khó phục hồi, có thể kết thúc sớm để tiết kiệm chi phí lá và công sức. Cân nhắc kỹ giữa chi phí tiếp tục và giá trị kén thu được.

Case study: Cứu lứa tằm kịp thời nhờ phát hiện sớm ở Đạ Tẻh

Trại tằm của chị Hoa ở Đạ Tẻh một buổi sáng phát hiện vài con tằm tuổi 4 ăn kém, phân hơi lỏng. Nhớ bài học về cách ly sớm, chị kịp tách ngay nong nghi bệnh ra khu riêng, quan sát thấy một con da hơi vàng phù nề - nghi Grasserie. Chị thu gom, tiêu hủy xác, rắc vôi quanh ổ và giảm ẩm phòng. Nhờ cách ly và xử lý kịp thời, dịch không lan rộng, gần như toàn bộ đàn tằm còn lại vẫn khỏe và cho kén tốt.

Chị chia sẻ rằng việc dự phòng sẵn khu cách ly và kiến thức nhận biết triệu chứng ngay từ đầu vụ đã giúp chị bình tĩnh xử lý đúng cách, tránh hoang mang làm lây lan. Câu chuyện cho thấy quy trình cách ly, chẩn đoán nhanh và xử lý trong những giờ đầu gần như quyết định giữ được cả lứa tằm hay không.

Kỹ năng quan sát phát hiện sớm tằm bệnh

Kỹ năng quan sát là vũ khí quan trọng nhất của người nuôi trong phát hiện sớm bệnh tằm. Dành thời gian quan sát đàn tằm hằng ngày, không chỉ lúc cho ăn. Chú ý sự thay đổi hành vi: tằm ăn ít, lờ đờ, di chuyển chậm, treo lơ lửng bất thường. Quan sát màu da, độ căng, xuất hiện chấm lạ. Kiểm tra phân: rời khô đều hay lỏng nhão. Quan sát góc nong, nơi tằm thường bò để phát hiện xác chết sớm.

Lập thói quen khảo sát định kỳ theo khung giờ cố định giúp bạn nắm rõ trạng thái đàn tằm, dễ nhận ra bất thường. Ghi chép lại những điểm khác thường vào sổ để theo dõi diễn biến. Kỹ năng quan sát tốt kết hợp kinh nghiệm giúp phát hiện bệnh từ giai đoạn rất sớm, tăng đáng kể cơ hội khoanh vùng và xử lý hiệu quả, hạn chế thiệt hại cho cả lứa.

Xây dựng khung quan sát: Mỗi sáng và chiều dành vài phút quan sát toàn bộ nong: tốc độ ăn hết lá, mức độ linh hoạt, màu da, tình trạng phân. So sánh với lứa trước hoặc các nong cùng lứa để phát hiện chênh lệch bất thường. Kiên trì tạo thói quen này giúp bạn sớm thành thạo việc chẩn đoán sơ bộ.

Những điểm cần ghi nhớ khi xử lý bệnh tằm tại trại nhỏ

Với trại tằm quy mô nhỏ, việc xử lý bệnh cần nhanh gọn và đúng trọng tâm. Khi phát hiện dấu hiệu, không chậm trễ mà cách ly ngay, chẩn đoán sơ bộ triệu chứng rồi xử lý theo đúng loại. Chuẩn bị sẵn vôi bột, khu vực cách ly, dụng cụ riêng từ đầu vụ giúp bạn phản ứng kịp thời. Tránh lấy lá dâu ở khu vực gần chỗ đã thải xác tằm bệnh, và không dùng chung dụng cụ giữa nong sạch và nong bệnh.

Ghi lại diễn biến và biện pháp đã làm để rút kinh nghiệm. Nếu bệnh lan rộng nhanh hoặc không rõ nguyên nhân, nên liên hệ cán bộ kỹ thuật hoặc chuyên gia để chẩn đoán chính xác thay vì tự ý áp dụng biện pháp sai. Xử lý đúng cách và kịp thời ngay từ những trại nhỏ giúp giảm thiệt hại, hạn chế bệnh lây lan và giữ được phần lớn đàn tằm khỏe mạnh, góp phần ổn định năng suất vụ nuôi.

Lời khuyên: Đối với trại nhỏ, đôi khi việc tiêu hủy nong/ổ bệnh nhỏ để bảo vệ phần còn lại là lựa chọn kinh tế và đúng đắn hơn là cố giữ những con tằm yếu gây nguy cơ lây lan. Đừng tiếc của nhỏ mà làm hại cả lứa.

Cần tư vấn xử lý bệnh tằm?

Xem thêm kiến thức nuôi tằm để làm chủ từng công đoạn.

Xem thêm kiến thức nuôi tằm

Câu hỏi thường gặp

Tằm ăn ít có phải lúc nào cũng bị bệnh không?
Không hẳn. Tằm ăn ít có thể do lá dâu kém chất lượng, héo, nhiệt độ quá thấp khiến tằm chậm tiêu hóa, hoặc giai đoạn sắp lột xác (tằm ngủ) tạm ngừng ăn. Chỉ khi ăn ít kèm các dấu hiệu khác như lờ đờ, phân lỏng, xác chết, màu da bất thường mới nghi là bệnh và cần cách ly.
Bệnh Grasserie (NPV) có chữa được không?
Bệnh do virus BmNPV gây ra, hiện không có thuốc chữa hiệu quả. Khi phát hiện tằm vàng da phù nề, chủ yếu là cách ly, loại bỏ và tiêu hủy xác để ngăn lây lan, giảm ẩm. Phòng ngừa bằng vệ sinh, khử trùng, lá sạch và giống khỏe là quan trọng nhất.Vì vậy xử lý sớm và phòng bệnh là ưu tiên hàng đầu.
Nên cách ly tằm bệnh như thế nào cho đúng?
Dời nong nghi nhiễm sang phòng/khu cách ly riêng ngay khi phát hiện. Dụng cụ dùng riêng, không dùng chung nong khỏe. Người chăm nong bệnh xử lý sau cùng, rửa tay sạch, thay giày dép trước khi quay lại khu khỏe. Ưu tiên bảo vệ phần lớn đàn khỏe trước.
Tằm chết cứng phủ mốc trắng là bệnh gì?
Đây là bệnh nấm trắng do nấm Beauveria bassiana gây ra. Tằm bị nhiễm sẽ cứng lại, trên cơ thể phủ lớp mốc trắng. Xử lý bằng cách cách ly, giảm ẩm độ phòng, loại bỏ và tiêu hủy xác, vệ sinh sát trùng khu vực. Nấm phát triển mạnh trong môi trường ẩm, nên kiểm soát ẩm là cách phòng quan trọng.
Sau khi xử lý tằm bị bệnh, bao lâu nuôi lứa mới an toàn?
Sau sát trùng triệt để, nên nghỉ lứa tối thiểu 7-10 ngày, hoặc lâu hơn nếu bệnh nặng do virus, để mầm bệnh được loại bỏ hoàn toàn. Thay thế nong cũ khó làm sạch, sát trùng kỹ phòng nuôi. Đừng vội nuôi lứa mới khi chưa chắc chắn phòng đã sạch mầm bệnh.
Có cách nào phòng bệnh tằm hiệu quả nhất không?
Phòng bệnh hiệu quả nhất là duy trì môi trường nuôi tốt: vệ sinh và sát trùng nhà tằm định kỳ, khử trùng giữa các lứa, giữ nhiệt ẩm chuẩn (tuổi 1-2 khoảng 27-28°C, tuổi lớn 25-26°C, ẩm 65-85%), mật độ hợp lý, lá dâu sạch không nhiễm thuốc và giống khỏe. Ghi chép nhật ký để phát hiện sớm và điều chỉnh quy trình.

Bài viết liên quan

Chia sẻ:

Bài viết thuộc chuyên mục Bệnh tằm